luckily
/ˈlʌkɪli/
Âm tiết luck·i·ly
Trọng âm LUCK-i-ly
Phân tích Phonics
luck
/lʌk/
u ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ly
/li/
y nguyên âm i
Nghĩa
may mắn thay
Tham chiếu phát âm
💡
luck=/lʌk/(luck) + i=/ɪ/(sit) + ly=/li/(happily)
Ví dụ
Luckily, we arrived before the rain started.
May mắn thay, chúng tôi đến trước khi trời mưa.