lovingly
/ˈlʌvɪŋli/
Âm tiết lov·ing·ly
Trọng âm LOV-ing-ly
Phân tích Phonics
lov
/lʌv/
o ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng
ly
/li/
hậu tố -ly
Nghĩa
một cách trìu mến, đầy yêu thương
Tham chiếu phát âm
💡
lov=/lʌv/(love) + ing=/ɪŋ/(sing) + ly=/li/(happily)
Ví dụ
She looked at her child lovingly.
Cô ấy nhìn đứa trẻ của mình một cách trìu mến.