lounge

/laʊndʒ/
Âm tiết lounge
Trọng âm LOUNGE

Phân tích Phonics

l
/l/
chữ nguyên âm
ou
/aʊ/
ou đôi
nge
/ndʒ/
g mềm

Nghĩa

phòng chờ; thư giãn, nằm ngả

Tham chiếu phát âm

💡

ou=/aʊ/(out) + nge=/ndʒ/(orange)

Ví dụ

She waited in the airport lounge.

Cô ấy đợi trong phòng chờ ở sân bay.