lord
/lɔːd/
Âm tiết lord
Trọng âm LORD
Phân tích Phonics
l
/l/
âm phụ âm
or
/ɔː/
or dài
d
/d/
âm phụ âm
Nghĩa
lãnh chúa; quý tộc; (chỉ Chúa) đấng tối cao
Tham chiếu phát âm
💡
l=/l/(lamp) + or=/ɔː/(for) + d=/d/(dog)
Ví dụ
The lord owned the land for centuries.
Vị lãnh chúa đã sở hữu vùng đất này trong nhiều thế kỷ.