lonely
/ˈloʊnli/
Âm tiết lone·ly
Trọng âm LONE-ly
Phân tích Phonics
lone
/loʊn/
o dài
ly
/li/
hậu tố -ly
Nghĩa
cô đơn, cô độc
Tham chiếu phát âm
💡
lone=/loʊn/(alone) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
He felt lonely after moving to a new city.
Anh ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.