logical
/ˈlɒdʒɪkəl/
Âm tiết lo·gi·cal
Trọng âm LO-gi-cal
Phân tích Phonics
lo
/lɒ/
o ngắn
gi
/dʒɪ/
g mềm
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
hợp lý; logic
Tham chiếu phát âm
💡
lo=/lɒ/(lot) + gi=/dʒɪ/(giraffe) + cal=/kəl/(musical)
Ví dụ
Her explanation was clear and logical.
Lời giải thích của cô ấy rất rõ ràng và hợp lý.