lofty

/ˈlɒfti/
Âm tiết loft·y
Trọng âm LOFT-y

Phân tích Phonics

loft
/lɒft/
o ngắn
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

rất cao; cao thượng

Tham chiếu phát âm

💡

loft=/lɒft/(loft) + y=/i/(happy)

Ví dụ

They had lofty goals for the future.

Họ có những mục tiêu cao cả cho tương lai.