locker

/ˈlɑːkər/
Âm tiết lock·er
Trọng âm LOCK-er

Phân tích Phonics

lock
/lɑk/
o ngắn
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

tủ có khóa, tủ đựng đồ

Tham chiếu phát âm

💡

lock=/lɑk/(lock) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She put her books in her school locker.

Cô ấy để sách vào tủ đựng đồ ở trường.