lock

/lɒk/
Âm tiết lock
Trọng âm LOCK

Phân tích Phonics

l
/l/
âm phụ âm
o
/ɒ/
o ngắn
ck
/k/
âm ck

Nghĩa

ổ khóa; khóa lại

Tham chiếu phát âm

💡

l=/l/(like) + o=/ɒ/(not) + ck=/k/(back)

Ví dụ

Please lock the door before you leave.

Hãy khóa cửa trước khi bạn rời đi.