locate

/loʊˈkeɪt/
Âm tiết lo·cate
Trọng âm lo-CATE

Phân tích Phonics

lo
/loʊ/
o dài
cate
/keɪt/
a dài

Nghĩa

xác định vị trí; tìm ra vị trí

Tham chiếu phát âm

💡

lo=/loʊ/(low) + cate=/keɪt/(late)

Ví dụ

The app can help you locate the nearest restaurant.

Ứng dụng này có thể giúp bạn xác định nhà hàng gần nhất.