lobbyist

/ˈlɑːbiɪst/
Âm tiết lob·by·ist
Trọng âm LOB-by-ist

Phân tích Phonics

lob
/lɑːb/
o ngắn
by
/bi/
y âm i
ist
/ɪst/
i ngắn

Nghĩa

người vận động hành lang

Tham chiếu phát âm

💡

lob=/lɑːb/(lob) + by=/bi/(by) + ist=/ɪst/(artist)

Ví dụ

The lobbyist met with lawmakers to discuss the new policy.

Người vận động hành lang đã gặp các nhà lập pháp để thảo luận về chính sách mới.