lobby
/ˈlɑbi/
Âm tiết lob·by
Trọng âm LOB-by
Phân tích Phonics
lob
/lɑb/
o ngắn
by
/bi/
y nguyên i
Nghĩa
sảnh; vận động hành lang
Tham chiếu phát âm
💡
lo=/lɑ/(lot) + bby=/bi/(baby)
Ví dụ
We waited for her in the hotel lobby.
Chúng tôi đợi cô ấy ở sảnh khách sạn.