lizard

/ˈlɪzərd/
Âm tiết li·zard
Trọng âm LI-zard

Phân tích Phonics

li
/lɪ/
i ngắn
z
/z/
phụ âm hữu
ar
/ər/
schwa r
d
/d/
phụ âm hữu

Nghĩa

thằn lằn

Tham chiếu phát âm

💡

li=/lɪ/(lip) + z=/z/(zoo) + ar=/ər/(teacher) + d=/d/(dog)

Ví dụ

The lizard is resting on a warm rock.

Con thằn lằn đang nằm trên tảng đá ấm.