litre
/ˈliːtə/
Âm tiết li·tre
Trọng âm LI-tre
Phân tích Phonics
li
/liː/
i_e dài
tre
/tə/
schwa
Nghĩa
lít (đơn vị đo thể tích)
Tham chiếu phát âm
💡
li=/liː/(machine) + tre=/tə/(centre)
Ví dụ
I bought a litre of milk.
Tôi mua một lít sữa.