listen
/ˈlɪsən/
Âm tiết lis·ten
Trọng âm LIS-ten
Phân tích Phonics
lis
/lɪs/
i ngắn
t
/∅/
chữ câm
en
/ən/
schwa
Nghĩa
lắng nghe
Tham chiếu phát âm
💡
lis=/lɪs/(list) + en=/ən/(taken)
Ví dụ
Please listen carefully to the teacher.
Hãy lắng nghe giáo viên một cách cẩn thận.