liquor
/ˈlɪkər/
Âm tiết li·quor
Trọng âm LI-quor
Phân tích Phonics
li
/lɪ/
i ngắn
qu
/k/
âm qu
or
/ər/
schwa r
Nghĩa
rượu mạnh
Tham chiếu phát âm
💡
li=/lɪ/(lip) + qu=/k/(quit) + or=/ər/(actor)
Ví dụ
This store sells wine and liquor.
Cửa hàng này bán rượu vang và rượu mạnh.