lip
/lɪp/
Âm tiết lip
Trọng âm LIP
Phân tích Phonics
l
/l/
âm phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
p
/p/
âm phụ âm
Nghĩa
môi
Tham chiếu phát âm
💡
l=/l/(leg) + i=/ɪ/(sit) + p=/p/(pen)
Ví dụ
She bit her lip.
Cô ấy cắn môi.
môi
l=/l/(leg) + i=/ɪ/(sit) + p=/p/(pen)
She bit her lip.
Cô ấy cắn môi.