lioness

/ˈlaɪ.ə.nes/
Âm tiết li·on·ess
Trọng âm LI-on-ess

Phân tích Phonics

li
/laɪ/
i_e dài
o
/ə/
schwa
ness
/nes/
e ngắn

Nghĩa

sư tử cái

Tham chiếu phát âm

💡

li=/laɪ/(lion) + o=/ə/(lemon) + ness=/nes/(chess)

Ví dụ

The lioness protects her cubs.

Sư tử cái bảo vệ những con non của mình.