linkage
/ˈlɪŋkɪdʒ/
Âm tiết link·age
Trọng âm LINK-age
Phân tích Phonics
link
/lɪŋk/
i ngắn
age
/ɪdʒ/
schwa
Nghĩa
sự liên kết; mối liên hệ; cơ cấu liên động
Tham chiếu phát âm
💡
link=/lɪŋk/(link) + age=/ɪdʒ/(village)
Ví dụ
There is a strong linkage between exercise and health.
Có mối liên kết chặt chẽ giữa việc tập thể dục và sức khỏe.