linger
/ˈlɪŋɡər/
Âm tiết lin·ger
Trọng âm LIN-ger
Phân tích Phonics
lin
/lɪŋ/
i ngắn
ger
/ɡər/
âm r
Nghĩa
nán lại; kéo dài
Tham chiếu phát âm
💡
lin=/lɪŋ/(sing) + ger=/ɡər/(tiger)
Ví dụ
A sweet smell lingered in the room.
Mùi hương ngọt ngào vẫn còn vương lại trong phòng.