linen
/ˈlɪnən/
Âm tiết li·nen
Trọng âm LI-nen
Phân tích Phonics
li
/lɪ/
i ngắn
nen
/nən/
schwa
Nghĩa
vải lanh
Tham chiếu phát âm
💡
li=/lɪ/(lip) + nen=/nən/(open)
Ví dụ
The table is covered with clean white linen.
Chiếc bàn được phủ bằng khăn vải lanh trắng sạch.