limited
/ˈlɪmɪtɪd/
Âm tiết lim·it·ed
Trọng âm LIM-it-ed
Phân tích Phonics
li
/lɪ/
i ngắn
mi
/mɪ/
i ngắn
ted
/tɪd/
i ngắn
Nghĩa
có giới hạn
Tham chiếu phát âm
💡
li=/lɪ/(lip) + mi=/mɪ/(milk) + ted=/tɪd/(tidy)
Ví dụ
We have limited time to finish the project.
Chúng tôi có thời gian giới hạn để hoàn thành dự án.