limit

/ˈlɪmɪt/
Âm tiết li·mit
Trọng âm LI-mit

Phân tích Phonics

li
/lɪ/
i ngắn
m
/m/
phụ âm
it
/ɪt/
i ngắn

Nghĩa

giới hạn

Tham chiếu phát âm

💡

li=/lɪ/(lip) + m=/m/(me) + it=/ɪt/(sit)

Ví dụ

There is a limit to how much you can spend.

Thẻ này có spending limit rõ ràng.