limelight
/ˈlaɪm.laɪt/
Âm tiết lime·light
Trọng âm LIME-light
Phân tích Phonics
lime
/laɪm/
i_e dài
light
/laɪt/
igh dài
Nghĩa
sự chú ý của công chúng
Tham chiếu phát âm
💡
lime=/laɪm/(time) + light=/laɪt/(night)
Ví dụ
The young actor quickly rose to the limelight.
Nam diễn viên trẻ nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý.