lime
/laɪm/
Âm tiết lime
Trọng âm LIME
Phân tích Phonics
l
/l/
âm phụ âm
ime
/aɪm/
i_e dài
Nghĩa
quả chanh xanh; vôi
Tham chiếu phát âm
💡
ime=/aɪm/ (time)
Ví dụ
She added a slice of lime to the drink.
Cô ấy thêm một lát chanh xanh vào đồ uống.