lightweight
/ˈlaɪtweɪt/
Âm tiết light·weight
Trọng âm LIGHT-weight
Phân tích Phonics
light
/laɪt/
igh dài
weight
/weɪt/
ai dài
Nghĩa
nhẹ, trọng lượng nhẹ
Tham chiếu phát âm
💡
light=/laɪt/(night) + weight=/weɪt/(late)
Ví dụ
This laptop is lightweight and easy to carry.
Chiếc máy tính xách tay này nhẹ và dễ mang theo.