lightning
/ˈlaɪtnɪŋ/
Âm tiết light·ning
Trọng âm LIGHT-ning
Phân tích Phonics
light
/laɪt/
igh dài
ning
/nɪŋ/
âm ng
Nghĩa
tia chớp
Tham chiếu phát âm
💡
light=/laɪt/(light) + ning=/nɪŋ/(morning)
Ví dụ
Lightning lit up the sky during the storm.
Tia chớp thắp sáng bầu trời trong cơn bão.