lighting

/ˈlaɪtɪŋ/
Âm tiết light·ing
Trọng âm LIGHT-ing

Phân tích Phonics

light
/laɪt/
igh dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

sự chiếu sáng

Tham chiếu phát âm

💡

light=/laɪt/(light) + ing=/ɪŋ/(đuôi sing)

Ví dụ

The lighting in this room is very soft.

Ánh sáng trong căn phòng này rất dịu.