lifestyle

/ˈlaɪfstaɪl/
Âm tiết life·style
Trọng âm LIFE-style

Phân tích Phonics

life
/laɪf/
i_e dài
style
/staɪl/
y làm nguyên âm

Nghĩa

lối sống

Tham chiếu phát âm

💡

life=/laɪf/(life) + style=/staɪl/(style)

Ví dụ

A healthy lifestyle includes regular exercise.

Một lối sống lành mạnh bao gồm việc tập thể dục thường xuyên.