liberal
/ˈlɪbərəl/
Âm tiết li·ber·al
Trọng âm LI-ber-al
Phân tích Phonics
li
/lɪ/
i ngắn
ber
/bər/
r控元音
al
/əl/
schwa
Nghĩa
tự do; cấp tiến
Tham chiếu phát âm
💡
li=/lɪ/(lip) + ber=/bər/(her) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
She has a liberal attitude toward education.
Cô ấy có thái độ tự do đối với giáo dục.