lettuce

/ˈlɛtɪs/
Âm tiết let·tuce
Trọng âm LET-tuce

Phân tích Phonics

let
/lɛt/
e ngắn
tuce
/tɪs/
u ngắn

Nghĩa

rau xà lách

Tham chiếu phát âm

💡

let=/lɛt/(let) + ti=/tɪ/(ticket) + ce=/s/(city)

Ví dụ

I like lettuce in my sandwich.

Tôi thích cho rau xà lách vào bánh mì.