lest

/lest/
Âm tiết lest
Trọng âm LEST

Phân tích Phonics

l
/l/
âm phụ âm
e
/e/
nguyên âm ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

kẻo; để tránh điều không mong muốn

Tham chiếu phát âm

💡

le=/le/(let) + st=/st/(stop)

Ví dụ

He spoke quietly lest he wake the baby.

Anh ấy nói nhỏ kẻo đánh thức em bé.