less
/les/
Âm tiết less
Trọng âm LESS
Phân tích Phonics
l
/l/
âm l
e
/e/
e ngắn
ss
/s/
phụ âm đôi
Nghĩa
ít hơn
Tham chiếu phát âm
💡
l=/l/(look) + e=/e/(bed) + ss=/s/(class)
Ví dụ
I have less time today.
Hôm nay tôi có ít thời gian hơn.