lesbian
/ˈlɛz.bi.ən/
Âm tiết les·bi·an
Trọng âm LES-bi-an
Phân tích Phonics
les
/lɛz/
e ngắn
bi
/bɪ/
i ngắn
an
/ən/
schwa
Nghĩa
người đồng tính nữ
Tham chiếu phát âm
💡
les=/lɛz/(less) + bi=/bɪ/(bit) + an=/ən/(taken)
Ví dụ
She openly identifies as a lesbian.
Cô ấy công khai nhận mình là người đồng tính nữ.