lens

/lɛnz/
Âm tiết lens
Trọng âm LENS

Phân tích Phonics

l
/l/
âm l
e
/ɛ/
e ngắn
ns
/nz/
ng mũi

Nghĩa

thấu kính; ống kính

Tham chiếu phát âm

💡

len=/lɛn/(pen) + s=/z/(is)

Ví dụ

This camera lens is very clear.

Ống kính máy ảnh này rất rõ.