leniency
/ˈliːniənsi/
Âm tiết le·ni·en·cy
Trọng âm LE-ni-en-cy
Phân tích Phonics
le
/liː/
e câm
ni
/ni/
i ngắn
en
/ən/
schwa
cy
/si/
c mềm
Nghĩa
sự khoan dung, lòng nhân hậu
Tham chiếu phát âm
💡
le=/liː/(leaf) + ni=/ni/(nickel) + en=/ən/(taken) + cy=/si/(city)
Ví dụ
The judge showed leniency in sentencing the young offender.
Thẩm phán đã thể hiện sự khoan dung khi tuyên án cho bị cáo trẻ.