lemon
/ˈlemən/
Âm tiết le·mon
Trọng âm LE-mon
Phân tích Phonics
le
/le/
e ngắn
mon
/mən/
schwa
Nghĩa
chanh vàng, một loại trái cây họ cam quýt có vị chua
Tham chiếu phát âm
💡
le=/le/(let) + mon=/mən/(common)
Ví dụ
She added lemon to the tea.
Cô ấy cho chanh vào trà.