legitimate

/lɪˈdʒɪtɪmət/
Âm tiết le·git·i·mate
Trọng âm le-GIT-i-mate

Phân tích Phonics

le
/lɪ/
i ngắn
git
/dʒɪt/
g mềm
i
/ɪ/
i ngắn
mate
/mət/
schwa

Nghĩa

hợp pháp, chính đáng

Tham chiếu phát âm

💡

li=/lɪ/(little) + git=/dʒɪt/(digit) + i=/ɪ/(sit) + mate=/mət/(climate)

Ví dụ

She has a legitimate reason for being late.

Cô ấy có lý do chính đáng cho việc đến muộn.