legal

/ˈliːɡəl/
Âm tiết le·gal
Trọng âm LE-gal

Phân tích Phonics

le
/liː/
e câm
gal
/ɡəl/
schwa

Nghĩa

hợp pháp; thuộc pháp luật

Tham chiếu phát âm

💡

le=/liː/(me) + gal=/ɡəl/(bagel)

Ví dụ

It is legal to park your car here.

Đỗ xe ở đây là hợp pháp.