legacy

/ˈlɛɡəsi/
Âm tiết leg·a·cy
Trọng âm LEG-a-cy

Phân tích Phonics

leg
/lɛɡ/
e ngắn
a
/ə/
schwa
cy
/si/
c mềm

Nghĩa

di sản, những gì được để lại

Tham chiếu phát âm

💡

leg=/lɛɡ/(leg) + a=/ə/(about) + cy=/si/(city)

Ví dụ

The scientist left a legacy of important discoveries.

Nhà khoa học đó để lại một di sản gồm những phát hiện quan trọng.