lean

/liːn/
Âm tiết lean
Trọng âm LEAN

Phân tích Phonics

l
/l/
âm phụ âm
ea
/iː/
e dài
n
/n/
âm phụ âm

Nghĩa

gầy; ít mỡ; nghiêng hoặc dựa vào

Tham chiếu phát âm

💡

ea=/iː/(eat) + n=/n/(no)

Ví dụ

He is lean and healthy.

Anh ấy gầy và khỏe mạnh.