leak

/liːk/
Âm tiết leak
Trọng âm LEAK

Phân tích Phonics

l
/l/
âm l
ea
/iː/
e dài
k
/k/
âm k

Nghĩa

rò rỉ; bị lộ (chất lỏng, khí, thông tin)

Tham chiếu phát âm

💡

l=/l/(light) + ea=/iː/(sea) + k=/k/(kite)

Ví dụ

There is a water leak under the sink.

Có một chỗ rò rỉ nước dưới bồn rửa.