league
/liːɡ/
Âm tiết league
Trọng âm LEAGUE
Phân tích Phonics
l
/l/
âm l
ea
/iː/
e dài
gue
/ɡ/
chữ câm
Nghĩa
liên đoàn; giải đấu
Tham chiếu phát âm
💡
l=/l/(lamp) + ea=/iː/(eat) + gue=/ɡ/(fatigue)
Ví dụ
She plays in a professional basketball league.
Cô ấy thi đấu trong một giải bóng rổ chuyên nghiệp.