leaf
/liːf/
Âm tiết leaf
Trọng âm LEAF
Phân tích Phonics
l
/l/
âm l
ea
/iː/
e dài
f
/f/
âm ph
Nghĩa
lá (cây)
Tham chiếu phát âm
💡
l=/l/(lamp) + ea=/iː/(eat) + f=/f/(fine)
Ví dụ
A green leaf fell from the tree.
Một chiếc lá xanh rơi xuống từ cái cây.