leading

/ˈliːdɪŋ/
Âm tiết lead·ing
Trọng âm LEAD-ing

Phân tích Phonics

lead
/liːd/
e dài
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

dẫn đầu; chủ yếu; lãnh đạo

Tham chiếu phát âm

💡

lead=/liːd/(lead, read) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

She works for a leading technology company.

Cô ấy làm việc cho một công ty công nghệ hàng đầu.