lazy
/ˈleɪzi/
Âm tiết la·zy
Trọng âm LA-zy
Phân tích Phonics
la
/leɪ/
a_e dài
zy
/zi/
y nguyên âm i
Nghĩa
lười biếng
Tham chiếu phát âm
💡
la=/leɪ/(late) + zy=/zi/(zero)
Ví dụ
I feel lazy on Sunday afternoon.
Tôi cảm thấy lười biếng vào chiều Chủ nhật.