laziness
/ˈleɪzinəs/
Âm tiết la·zi·ness
Trọng âm LA-zi-ness
Phân tích Phonics
la
/leɪ/
a_e dài
zi
/zi/
i_e dài
ness
/nəs/
schwa
Nghĩa
sự lười biếng
Tham chiếu phát âm
💡
a=/eɪ/(late) + zi=/zi/(zero) + ness=/nəs/(business)
Ví dụ
Laziness can prevent people from reaching their goals.
Sự lười biếng có thể ngăn cản mọi người đạt được mục tiêu.