layoff
/ˈleɪˌɔf/
Âm tiết lay·off
Trọng âm LAY-off
Phân tích Phonics
lay
/leɪ/
ai dài
off
/ɔf/
o ngắn
Nghĩa
sự sa thải, cho thôi việc
Tham chiếu phát âm
💡
lay=/leɪ/(day) + off=/ɔf/(off)
Ví dụ
The company announced a major layoff last week.
Công ty đã công bố một đợt sa thải lớn vào tuần trước.