lay

/leɪ/
Âm tiết lay
Trọng âm LAY

Phân tích Phonics

l
/l/
âm phụ âm
ay
/eɪ/
ai dài

Nghĩa

đặt, để xuống

Tham chiếu phát âm

💡

l=/l/(leg) + ay=/eɪ/(day)

Ví dụ

Please lay the book on the table.

Hãy đặt cuốn sách lên bàn.