lavish
/ˈlævɪʃ/
Âm tiết lav·ish
Trọng âm LAV-ish
Phân tích Phonics
lav
/læv/
a ngắn
ish
/ɪʃ/
i ngắn
Nghĩa
xa hoa; hào phóng
Tham chiếu phát âm
💡
la=/læ/(lamb) + v=/v/(van) + ish=/ɪʃ/(fish)
Ví dụ
They threw a lavish party for their wedding.
Họ tổ chức một bữa tiệc xa hoa cho đám cưới của mình.